thiêu xác

thiêu xác

Một người đứng trước lò thiêu xác trong một buổi lễ trang nghiêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt cháy thi thể người chết thành tro: "thiêu xác" chỉ hành động dùng lửa để hỏa táng một thi thể, thường được thực hiện trong hỏa táng hoặc theo nghi thức tôn giáo.
    • Hành vi hủy diệt xác chết bằng lửa: "thiêu xác" cũng mang nghĩa tiêu hủy xác chết nhằm mục đích tránh dịch bệnh, thực hiện phong tục, hoặc che giấu tội ác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình quyết định thiêu xác người quá cố theo nghi lễ Phật giáo. (Gia đình chọn cách hỏa táng thi thể người đã mất theo truyền thống Phật giáo.)
    • thiêu xác hoạt động suốt đêm để xử lý các thi thể trong đại dịch. ( hỏa táng làm việc liên tục vào ban đêm để xử lý xác chết trong thời gian dịch bệnh.)
    • Kẻ sát nhân đã thiêu xác nạn nhân để phi tang. (Hung thủ đốt xác nạn nhân nhằm xóa dấu vết tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiêu xác tập thể": hỏa táng nhiều thi thể cùng lúc, thường xảy ra trong thảm họa hoặc chiến tranh.

    • Sau trận động đất, chính quyền phải thiêu xác tập thể để ngăn dịch bệnh. (Sau động đất, nhà chức trách buộc phải hỏa táng hàng loạt xác chết để phòng ngừa dịch bệnh.)
  • "thiêu xác phi tang": hành vi đốt xác để che giấu tội phạm.

    • Bị cáo khai đã thiêu xác phi tang sau khi gây án. (Bị cáo thú nhận đốt xác để xóa dấu vết sau khi phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏa táng (động từ): đốt xác người chết thành tro, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghi thức.

    • Nhiều người chọn hỏa táng thay vì chôn cất. (Nhiều người chọn hình thức đốt xác thay vì chôn xuống đất.)
  • Đốt xác (động từ): hành động đốt thi thể, thường mang tính chất thô tục hoặc phạm pháp.

    • Hắn đốt xác nạn nhân trong rừng. (Hắn thiêu hủy thi thể nạn nhân trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỏa táng: hành động thiêu xác theo nghi thức.
  • Đốt xác: thiêu xác một cách thô bạo hoặc bất hợp pháp.
  • Thiêu hủy: tiêu hủy bằng lửa, có thể dùng cho xác chết hoặc vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Thiêu xác thành tro: hành động đốt thi thể hoàn toàn thành tro bụi.
    • Lễ thiêu xác thành tro kéo dài ba giờ đồng hồ. (Buổi lễ hỏa táng hoàn tất việc đốt thi thể thành tro trong ba giờ.)